genus hamamelidoxylon

genus hamamelidoxylon

A scientist examines a fossil labeled genus Hamamelidoxylon under bright lights.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật hóa thạch: "Genus hamamelidoxylon" một chi thực vật hóa thạch, gỗ giống hệt hoặc tương tự với gỗ của cây phỉ (witch hazel). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong cổ thực vật học, dùng để phân loại các mẫu gỗ hóa thạch cấu trúc giải phẫu đặc trưng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus hamamelidoxylon được xác định dựa trên": dùng để mô tả phương pháp phân loại.

    • Genus hamamelidoxylon được xác định dựa trên cấu trúc vi của gỗ hóa thạch, bao gồm các mạch dẫn tia gỗ.
  • "thuộc về genus hamamelidoxylon": chỉ sự liên quan đến chi này.

    • Các mẫu gỗ hóa thạch thuộc về genus hamamelidoxylon thường các đặc điểm giải phẫu tương tự cây phỉ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Hamamelidoxylon (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Các nghiên cứu về hamamelidoxylon đã cung cấp dữ liệu quan trọng về khí hậu cổ đại.
  • Hamamelidaceae (n): họ thực vật bao gồm cây phỉ các chi hóa thạch liên quan.

    • Genus hamamelidoxylon được xếp vào họ Hamamelidaceae dựa trên các đặc điểm gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Chi hóa thạch cây phỉ: cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn.
    • Các nhà khoa học đã phát hiện một chi hóa thạch cây phỉ mới, tương tự genus hamamelidoxylon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs thông dụng cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.